bản thổ

bản thổ

Họ nghiên cứu về thực vật bản thổ của vùng này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất, địa phương gốc, nơi xuất phát: "bản thổ" chỉ một vùng đất, một địa phương cụ thể được xem nơi gốc, nơi khởi nguyên của một sự vật, hiện tượng hoặc con người nào đó.
    • Địa phương tại chỗ, bản địa: "bản thổ" còn được dùng để chỉ chính địa phương đó, phân biệt với những nơi khác đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy am hiểu sâu sắc về văn hóa bản thổ. (Anh ấy kiến thức thấu đáo về văn hóa của chính vùng đất này.)
    • Loài cây này nguồn gốc từ bản thổ miền núi phía Bắc. (Giống cây này vốn sinh trưởng ở chính vùng núi phía Bắc.)
    • Phong tục bản thổ cần được gìn giữ. (Những tập quán của địa phương gốc cần được bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn hóa bản thổ": nền văn hóa đặc trưng, gốc gác của một vùng đất.
    • Nghiên cứu văn hóa bản thổ giúp hiểu về cội nguồn dân tộc. (Việc tìm hiểu văn hóa gốc của địa phương giúp thấu hiểu nguồn gốc hình thành dân tộc.)
  • "sản vật bản thổ": những sản vật đặc sản, đặc hữu của một vùng.
    • Món ăn được chế biến từ các sản vật bản thổ. (Món ăn được làm từ nguyên liệu đặc sản tại chỗ của vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản địa (danh từ): vùng đất gốc, nơi sinh sống lâu đờinghĩa gần giống với "bản thổ".
    • Người bản địa. (Người sinh sống lâu đời tại một vùng đất.)
  • Địa phương (danh từ): một vùng, một khu vực cụ thể.
    • Đặc sản địa phương. (Sản vật riêng của một vùng.)
  • Thổ ngữ (danh từ): ngôn ngữ, tiếng nói của một địa phương.
    • Ông cụ nói thổ ngữ của vùng Trung du. (Ông cụ nói phương ngữ của vùng Trung du.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản địa: vùng đất gốc.
  • Địa phương: vùng, miền cụ thể.
  • Xứ sở: đất nước, quê hương (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Bản thổ văn hóa: chỉ nền văn hóa gốc, đặc trưng của một vùng đất.
    • Lễ hội này một phần của bản thổ văn hóa. (Lễ hội này thuộc về di sản văn hóa gốc của địa phương.)

Từ chứa "bản thổ"